Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lợi nhuận trước thuế" (2)
lợi nhuận trước thuế

Tiếng Anh
Danh từincome before interest payment and before tax
lợi nhuận trước thuế

Tiếng Anh
Danh từprofit before tax
Từ liên quan "lợi nhuận trước thuế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lợi nhuận trước thuế" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
